生
shēng
-sinh, sinh raThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
生
Bộ: 生 (sinh)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '生' có hình dạng giống như một cái cây đang mọc lên từ mặt đất, tượng trưng cho sự sinh sôi, phát triển.
- Phần trên cùng như chồi non, phần dưới như mặt đất.
→ Chữ '生' mang ý nghĩa sinh sôi, nảy nở, hoặc cuộc sống.
Từ ghép thông dụng
学生
/xuéshēng/ - học sinh
生活
/shēnghuó/ - cuộc sống
生日
/shēngrì/ - sinh nhật