瓜
guā
-quả dưaThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
瓜
Bộ: 瓜 (quả bầu)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '瓜' có cấu trúc giống như hình của một quả bầu với các nét cong và một đường ngang giữa.
- Các nét tạo ra hình ảnh của một quả treo lơ lửng, tượng trưng cho các loại trái cây như dưa hay bầu.
→ Chữ '瓜' có nghĩa là 'quả bầu hoặc dưa'.
Từ ghép thông dụng
西瓜
/xīguā/ - dưa hấu
南瓜
/nánguā/ - bí ngô
黄瓜
/huángguā/ - dưa leo