环节
huán*jié
-liên kếtThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
环
Bộ: 王 (vua, ngọc)
17 nét
节
Bộ: 艹 (thảo, cỏ)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 环: Bao gồm bộ '王' (vua, ngọc) và bộ '睘' (mắt nhìn), biểu thị sự bao quanh, tròn trịa như ngọc.
- 节: Bao gồm bộ '艹' (cỏ) và chữ '即' (ngay lập tức), gợi ý về sự tiết kiệm và phần nhỏ trong tổng thể.
→ 环节: Biểu thị một phần của một chuỗi hoặc hệ thống, giống như một mắt xích trong chuỗi.
Từ ghép thông dụng
环节
/huánjié/ - mắt xích
环形
/huánxíng/ - hình vòng
节日
/jiérì/ - ngày lễ, ngày hội