献
xiàn
-dâng hiếnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
献
Bộ: 犬 (chó)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '献' được kết hợp từ bộ '犬' (chó) và phần bên phải gồm '南' (nam).
- Bộ '犬' biểu thị động vật, đặc biệt là chó, có ý nghĩa liên quan đến việc dâng hiến, cống hiến một cách trung thành.
- Phần '南' (nam) chỉ hướng, nhưng trong trường hợp này có thể không mang ý nghĩa cụ thể.
→ Chữ '献' có nghĩa là dâng hiến, cống hiến, thể hiện sự hy sinh hoặc tặng cho người khác.
Từ ghép thông dụng
献血
/xiàn xuè/ - hiến máu
贡献
/gòng xiàn/ - đóng góp
献身
/xiàn shēn/ - hy sinh, cống hiến thân mình