XieHanzi Logo

gǒu
-con chó

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '狗' gồm có bộ '犭' (biểu thị ý nghĩa liên quan đến động vật hoặc con thú) và phần '句', gợi ý về cách phát âm và có thể nhắc đến hình ảnh của một con chó trong âm thanh hoặc hành động.

Chữ '狗' có nghĩa là 'con chó' trong tiếng Việt.

Từ ghép thông dụng

狗狗

/gǒu gǒu/ - chó nhỏ, chó cưng

狗年

/gǒu nián/ - năm con chó

狗屎

/gǒu shǐ/ - phân chó