XieHanzi Logo

特价

tè*jià
-giá đặc biệt; giá hời

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con bò)

10 nét

Bộ: (người)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '特' kết hợp giữa '牛' (con bò) và '寺' (chùa), gợi ý rằng một điều đặc biệt liên quan đến con bò hoặc chùa.
  • Chữ '价' có bộ '亻' (người) và '介' (giới thiệu), ngụ ý giá trị liên quan đến con người hoặc sự giới thiệu.

组合 lại, '特价' có nghĩa là một mức giá đặc biệt.

Từ ghép thông dụng

特价

/tèjià/ - giá đặc biệt

特别

/tèbié/ - đặc biệt

价格

/jiàgé/ - giá cả