片刻
piàn*kè
-khoảnh khắcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
片
Bộ: 片 (mảnh, miếng)
4 nét
刻
Bộ: 刂 (dao)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 片 có nghĩa là một mảnh, một phần nhỏ của cái gì đó.
- 刻 có nghĩa là khắc, điêu khắc, nhưng ở đây biểu thị thời gian ngắn.
→ 片刻 có nghĩa là khoảng thời gian rất ngắn.
Từ ghép thông dụng
片段
/piàn duàn/ - một đoạn, một phần
一片
/yī piàn/ - một mảnh, một miếng
刻苦
/kè kǔ/ - chăm chỉ, cần cù