XieHanzi Logo

父亲

fù*qīn
-cha

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cha)

4 nét

Bộ: (nhìn)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 父 thể hiện hình ảnh của cha, là người đàn ông lớn trong gia đình.
  • Chữ 亲 kết hợp từ chữ 亲 (thân mật, gần gũi) và bộ 见 (nhìn), thể hiện sự gần gũi và thân thiết.

父亲 có nghĩa là cha, người đàn ông sinh ra và nuôi dưỡng mình.

Từ ghép thông dụng

父母

/fùmǔ/ - cha mẹ

父爱

/fù'ài/ - tình yêu của cha

父子

/fùzǐ/ - cha con