XieHanzi Logo

ài
-yêu; tình yêu

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '爱' có phần trên là '爫' biểu thị móng vuốt, phía dưới là '心' biểu thị trái tim.
  • Kết hợp lại, chữ này thể hiện ý nghĩa tình cảm từ trái tim, như là một sự chăm sóc, bảo vệ.

Tình yêu, sự yêu thương.

Từ ghép thông dụng

爱情

/àiqíng/ - tình yêu

爱好

/àihào/ - sở thích

友爱

/yǒu'ài/ - tình bạn, thân thiện