爆竹
bào*zhú
-pháoThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
爆
Bộ: 火 (lửa)
19 nét
竹
Bộ: 竹 (tre)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '爆' gồm bộ '火' (lửa) biểu thị sự cháy nổ và phần còn lại chỉ âm thanh lớn.
- Chữ '竹' là hình tượng của cây tre với hình dạng hai cành lá.
→ Chữ '爆竹' có nghĩa là pháo, vật làm từ tre và lửa để phát ra âm thanh lớn.
Từ ghép thông dụng
爆炸
/bàozhà/ - nổ
爆发
/bàofā/ - bùng phát
烟花爆竹
/yānhuā bàozhú/ - pháo hoa