爆冷门
bào lěng*mén
-bước ngoặt không ngờThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
爆
Bộ: 火 (lửa)
19 nét
冷
Bộ: 冫 (băng)
7 nét
门
Bộ: 门 (cửa)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '爆' có bộ '火' chỉ về lửa, thêm các thành phần nhỏ để mô tả sự nổ tung.
- Chữ '冷' có bộ '冫' chỉ về băng, còn phần còn lại để chỉ trạng thái lạnh.
- Chữ '门' chỉ đơn giản là hình ảnh một cái cửa.
→ '爆冷门' thường dùng để chỉ một sự kiện bất ngờ hoặc không ngờ tới trong một cuộc thi hay trận đấu.
Từ ghép thông dụng
爆炸
/bào zhà/ - nổ
冷静
/lěng jìng/ - bình tĩnh
开门
/kāi mén/ - mở cửa