XieHanzi Logo

shú
-chín

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

15 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '熟' có bộ lửa (灬) ở dưới, biểu thị sự liên quan đến nhiệt độ hoặc nấu chín.
  • Phần bên trên là '孰', có ý nghĩa là ai, cái nào, thường dùng để so sánh hay phân biệt.
  • Kết hợp lại, chữ '熟' có nghĩa là đã qua một quá trình xử lý, chín, quen thuộc.

Chữ '熟' mang ý nghĩa là 'chín', 'quen thuộc'.

Từ ghép thông dụng

成熟

/chéngshú/ - trưởng thành, chín muồi

熟悉

/shúxī/ - quen thuộc, quen biết

熟练

/shúliàn/ - thành thạo, điêu luyện