煮
zhǔ
-đun sôiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
煮
Bộ: 灬 (lửa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Phần trên của chữ là bộ '者' (người), thể hiện ý nghĩa của hành động hoặc công việc.
- Phần dưới là bộ '灬' (lửa), liên quan đến việc nấu nướng hoặc nhiệt độ.
→ Chữ '煮' có nghĩa là nấu, chỉ hành động nấu nướng bằng lửa.
Từ ghép thông dụng
煮饭
/zhǔ fàn/ - nấu cơm
煮汤
/zhǔ tāng/ - nấu canh
煮面
/zhǔ miàn/ - nấu mì