XieHanzi Logo

烹饪

pēng*rèn
-nấu ăn

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (thức ăn)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '烹' có bộ '火' biểu thị lửa, liên quan đến nấu nướng.
  • Chữ '饪' có bộ '飠' biểu thị thức ăn, chỉ việc chế biến thức ăn.

Từ '烹饪' có nghĩa là nấu ăn, chế biến thức ăn.

Từ ghép thông dụng

烹饪

/pēngrèn/ - nấu ăn

烹调

/pēngtiáo/ - nấu nướng

烹制

/pēngzhì/ - chế biến món ăn