XieHanzi Logo

热水

rè*shuǐ
-nước nóng

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '热' có bộ thủ '灬' biểu thị lửa, mang ý nghĩa liên quan đến nhiệt độ hay sự nóng.
  • Chữ '水' là bộ thủ chỉ nước, dễ nhớ vì hình ảnh tương tự nước chảy.

Kết hợp '热' và '水' có nghĩa là nước nóng, một sự kết hợp của nhiệt và chất lỏng.

Từ ghép thông dụng

热情

/rèqíng/ - nhiệt tình

热爱

/rè'ài/ - yêu thích

水瓶

/shuǐpíng/ - bình nước