烦
fán
-phiềnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
烦
Bộ: 火 (lửa)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '烦' gồm có bộ '火' (lửa) bên trái và chữ '页' bên phải.
- Bộ '火' chỉ đến sự nóng nảy, khó chịu, thường liên quan đến cảm giác phiền phức.
- Chữ '页' thường liên quan đến trang giấy hay đầu, nhưng trong trường hợp này không có ý nghĩa riêng biệt.
→ Tổng thể, '烦' mang ý nghĩa của sự phiền toái, khó chịu.
Từ ghép thông dụng
烦恼
/fánnǎo/ - phiền não
麻烦
/máfan/ - phiền phức
烦心
/fánxīn/ - đau đầu; lo lắng