炉灶
lú*zào
-bếpThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
炉
Bộ: 火 (lửa)
8 nét
灶
Bộ: 火 (lửa)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 炉 gồm bộ 火 (lửa) và bộ 户 (cửa), tượng trưng cho lò nơi có lửa và cửa để điều chỉnh nhiệt.
- Chữ 灶 gồm bộ 火 (lửa) và bộ 土 (đất), biểu thị khu vực nấu ăn nơi lửa và đất (bếp) kết hợp.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến bếp và lửa, biểu thị các thành phần của một khu vực nấu ăn.
Từ ghép thông dụng
炉子
/lúzi/ - cái lò
火炉
/huǒlú/ - lò sưởi
电炉
/diànlú/ - bếp điện
煤气灶
/méiqìzào/ - bếp ga
炉灶
/lúzào/ - bếp nấu