灯笼
dēng*lóng
-đèn lồngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
灯
Bộ: 火 (lửa)
6 nét
笼
Bộ: 竹 (tre)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "灯" có bộ "火" đại diện cho lửa, thể hiện ý nghĩa liên quan đến ánh sáng hoặc đèn.
- "笼" có bộ "竹" biểu thị vật dụng làm từ tre, trong trường hợp này, ám chỉ một cấu trúc bao quanh.
→ Từ "灯笼" có nghĩa là lồng đèn, một vật dụng phát sáng làm từ tre hoặc vật liệu nhẹ khác.
Từ ghép thông dụng
灯光
/dēngguāng/ - ánh đèn
台灯
/táidēng/ - đèn bàn
红灯
/hóngdēng/ - đèn đỏ