滑雪
huá*xuě
-trượt tuyếtThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
滑
Bộ: 氵 (nước)
12 nét
雪
Bộ: 雨 (mưa)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 滑: Ký tự này bao gồm bộ '氵' (nước) và phần còn lại '骨' (xương). Nước làm cho bề mặt trơn trượt, do đó có ý nghĩa là 'trượt'.
- 雪: Ký tự này có bộ '雨' (mưa) và phần còn lại '彗'. Mưa rơi xuống và trở thành tuyết, do đó có ý nghĩa là 'tuyết'.
→ 滑雪: Hành động trượt trên tuyết.
Từ ghép thông dụng
滑冰
/huá bīng/ - trượt băng
滑板
/huá bǎn/ - ván trượt
雪人
/xuě rén/ - người tuyết