深入人心
shēn*rù rén*xīn
-ăn sâu vào lòng ngườiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
深
Bộ: 氵 (nước)
11 nét
入
Bộ: 入 (vào, nhập)
2 nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
心
Bộ: 心 (tim, tâm)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- ‘深’ có bộ thủy (氵) chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, mang ý nghĩa sâu hoặc thâm.
- ‘入’ là hình ảnh mũi tên đi vào, thể hiện sự nhập vào hoặc đi vào.
- ‘人’ là hình ảnh người đứng, thể hiện con người.
- ‘心’ là hình ảnh trái tim, mang ý nghĩa tâm hồn, cảm xúc.
→ ‘深入人心’ có nghĩa là thâm nhập sâu vào lòng người, thường dùng để diễn tả một ý tưởng hoặc cảm xúc đã ăn sâu vào tâm trí của nhiều người.
Từ ghép thông dụng
深入理解
/shēnrù lǐjiě/ - hiểu sâu sắc
深入调查
/shēnrù diàochá/ - điều tra sâu
深入研究
/shēnrù yánjiū/ - nghiên cứu sâu