XieHanzi Logo

涮火锅

shuàn huǒ*guō
-nấu trong lẩu

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (lửa)

4 nét

Bộ: (kim loại)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 涮: Chữ này có bộ '氵' (nước), liên quan đến việc dùng nước để làm gì đó. Các nét còn lại gợi ý hành động hoặc phương thức.
  • 火: Chữ này là biểu tượng của lửa, rất rõ ràng, liên quan đến nhiệt.
  • 锅: Chữ này có bộ '钅' (kim loại), gợi ý về đồ dùng kim loại và các nét còn lại nói về hình dạng hoặc chức năng.

涮火锅: Hành động nhúng đồ ăn vào nước sôi trong nồi (lẩu).

Từ ghép thông dụng

涮羊肉

/shuàn yáng ròu/ - nhúng thịt cừu

涮菜

/shuàn cài/ - nhúng rau

火锅店

/huǒ guō diàn/ - quán lẩu