XieHanzi Logo

浪漫

làng*màn
-lãng mạn

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (nước)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 浪: Phần bên trái là bộ thủy (氵), biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và phần bên phải là chữ 良, có thể liên quan đến ý nghĩa tốt hoặc đẹp.
  • 漫: Phần bên trái cũng là bộ thủy (氵), cho thấy ý nghĩa liên quan đến nước, và phần bên phải là chữ 曼, thường liên quan đến dài ra, kéo dài.

Kết hợp hai chữ này, '浪漫' thường chỉ sự lãng mạn, bay bổng, tự do, không bị ràng buộc.

Từ ghép thông dụng

浪漫

/làngmàn/ - lãng mạn

浪费

/làngfèi/ - lãng phí

流浪

/liúlàng/ - lưu lạc, lang thang

漫游

/mànyóu/ - du ngoạn, lang thang

漫画

/mànhuà/ - truyện tranh, manga