浇
jiāo
-tướiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
浇
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '浇' có bộ '氵' (ba chấm nước) chỉ ý nghĩa liên quan đến nước.
- Phần còn lại là '尧', gợi nhắc đến một nhân vật lịch sử hoặc một hành động.
- Khi kết hợp lại, chữ này liên quan đến việc tưới nước hoặc làm ướt.
→ 浇 mang nghĩa tưới nước hoặc làm ướt.
Từ ghép thông dụng
浇水
/jiāo shuǐ/ - tưới nước
浇花
/jiāo huā/ - tưới hoa
浇灌
/jiāo guàn/ - tưới tiêu