流利
liú*lì
-lưu loátThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
流
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
利
Bộ: 刂 (dao)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '流' gồm bộ '氵' (nước) và phần '流' có nghĩa là dòng chảy.
- Chữ '利' gồm bộ '刂' (dao) và phần '禾' (lúa) thể hiện ý nghĩa về lợi ích hoặc sắc bén.
→ Từ '流利' có nghĩa là sự lưu loát, thông thạo.
Từ ghép thông dụng
流利
/liúlì/ - lưu loát
流行
/liúxíng/ - thịnh hành
利润
/lìrùn/ - lợi nhuận