洞
dòng
-lỗThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
洞
Bộ: 氵 (nước)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '氵' có nghĩa là nước, thường liên quan đến các hiện tượng tự nhiên hoặc trạng thái lỏng.
- Phần còn lại '同' có nghĩa là giống nhau hoặc chung, thường được dùng trong các từ chỉ sự đồng nhất.
→ Kết hợp lại, '洞' có thể hiểu là một khoảng trống hoặc hang động nơi có sự hiện diện của nước.
Từ ghép thông dụng
洞穴
/dòng xué/ - hang động
洞察
/dòng chá/ - thấu hiểu, nhận thức sâu sắc
漏洞
/lòu dòng/ - lỗ hổng, sơ hở