沽名钓誉
gū*míng*diào*yù
-cầu danh lợiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
沽
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
名
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
钓
Bộ: 钅 (kim loại)
9 nét
誉
Bộ: 言 (lời nói)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 沽: Chữ này có bộ '氵' chỉ nước, thường liên quan đến các hoạt động mua bán (nước như một thứ hàng hóa).
- 名: Bộ '口' tượng trưng cho lời nói, liên quan đến tên gọi, danh tiếng.
- 钓: Bộ '钅' chỉ kim loại, liên quan đến việc câu cá dùng cần câu kim loại.
- 誉: Bộ '言' chỉ lời nói, liên quan đến danh tiếng và lời khen.
→ Cụm từ '沽名钓誉' chỉ việc tìm kiếm danh tiếng và sự khen ngợi không chính đáng.
Từ ghép thông dụng
沽酒
/gū jiǔ/ - bán rượu
名声
/míng shēng/ - danh tiếng
钓鱼
/diào yú/ - câu cá
声誉
/shēng yù/ - danh tiếng, uy tín