XieHanzi Logo

沸沸扬扬

fèi*fèi*yáng*yáng
-ồn ào náo động

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (tay)

6 nét

Bộ: (tay)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 沸: Bộ '氵' chỉ nước, kết hợp với âm thanh của sôi ('弗').
  • 扬: Bộ '扌' chỉ động tác tay, kết hợp với âm thanh của chuyển động ('昜').

沸沸扬扬: Miêu tả sự ồn ào, náo nhiệt giống như nước đang sôi và động tác giơ tay lên cao.

Từ ghép thông dụng

沸腾

/fèi téng/ - sôi sục

扬起

/yáng qǐ/ - giơ lên

扬名

/yáng míng/ - nổi tiếng