沙漠
shā*mò
-sa mạcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
沙
Bộ: 氵 (nước)
7 nét
漠
Bộ: 氵 (nước)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '沙' gồm bộ '氵' chỉ nước và phần '少' chỉ ít, liên tưởng đến cát ở nơi có ít nước.
- Chữ '漠' gồm bộ '氵' chỉ nước và phần '莫' nghĩa là không, thể hiện một vùng đất rộng lớn, khô cằn, ít nước.
→ 沙漠 nghĩa là sa mạc, là vùng đất khô cằn, ít nước và cát.
Từ ghép thông dụng
沙子
/shā zi/ - cát
沙漠化
/shā mò huà/ - sa mạc hóa
沙滩
/shā tān/ - bãi cát