沙滩
shā*tān
-bãi cátThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
沙
Bộ: 氵 (nước)
7 nét
滩
Bộ: 氵 (nước)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '沙' có bộ '氵' biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và phần '少' chỉ âm và ý nghĩa là ít, nhỏ.
- Chữ '滩' cũng có bộ '氵' gợi ý nghĩa liên quan đến nước, và phần '难' chỉ âm và ý nghĩa là khó.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến nước, với '沙' chỉ cát và '滩' chỉ bãi biển hoặc bờ nước.
Từ ghép thông dụng
沙漠
/shāmò/ - sa mạc
沙子
/shāzi/ - cát
海滩
/hǎitān/ - bãi biển