XieHanzi Logo

汽车

qì*chē
-xe ô tô

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (xe)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '汽' có bộ '氵' biểu thị liên quan đến chất lỏng, thường là 'nước', và phần '气' biểu thị 'khí', gợi ý về hơi nước hoặc khí.
  • Chữ '车' với bộ '车' biểu thị phương tiện giao thông, như xe cộ.

Kết hợp lại, '汽车' biểu thị phương tiện giao thông chạy bằng hơi hoặc khí, tức là xe ô tô.

Từ ghép thông dụng

汽车

/qìchē/ - xe ô tô

汽车站

/qìchēzhàn/ - bến xe ô tô

汽车票

/qìchēpiào/ - vé xe ô tô