汽水
qì*shuǐ
-nước ngọtThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
汽
Bộ: 氵 (nước)
7 nét
水
Bộ: 水 (nước)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '汽' gồm bộ '氵' (nước) và '气' (khí) chỉ sự kết hợp của nước và khí.
- Chữ '水' đơn giản chỉ là nước.
→ Tổng thể, '汽水' mang nghĩa là nước có ga (nước ngọt).
Từ ghép thông dụng
汽水
/qìshuǐ/ - nước ngọt
汽車
/qìchē/ - xe hơi
蒸汽
/zhēngqì/ - hơi nước