求职
qiú*zhí
-tìm việcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
求
Bộ: 水 (nước)
7 nét
职
Bộ: 耳 (tai)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 求: Kết hợp giữa bộ '水' (nước) và bộ '氺', có thể tượng trưng cho việc tìm kiếm nguồn nước, ý nghĩa tìm kiếm nói chung.
- 职: Gồm bộ '耳' (tai) và bộ '只', liên quan đến việc nghe và thực hiện nhiệm vụ, ý nghĩa công việc, nghề nghiệp.
→ 求职: Tìm kiếm công việc, ứng tuyển cho một vị trí.
Từ ghép thông dụng
求职信
/qiúzhíxìn/ - thư xin việc
求职者
/qiúzhízhě/ - người tìm việc
求职面试
/qiúzhí miànshì/ - phỏng vấn xin việc