XieHanzi Logo

水利

shuǐ*lì
-thủy lợi

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bộ: (dao)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 水 (nước) là biểu tượng của yếu tố nước, thể hiện các đặc tính liên quan đến chất lỏng.
  • 利 (lợi) có phần trên là 禾 (lúa) và phần dưới là 刂 (dao), kết hợp tạo ra ý nghĩa về việc thu hoạch và cắt, hoặc biểu thị sự thuận lợi.

水利 là thuật ngữ chỉ sự kiểm soát và quản lý nước để phục vụ lợi ích của con người, thường dùng trong ngữ cảnh thủy lợi và công trình nước.

Từ ghép thông dụng

水利

/shuǐlì/ - thủy lợi

水位

/shuǐwèi/ - mực nước

利息

/lìxī/ - lãi suất