XieHanzi Logo

气氛

qì*fēn
-không khí

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khí)

4 nét

Bộ: (khí)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 气 là biểu tượng của khí, hơi, không khí.
  • 氛 có cùng bộ khí ở trên và phần bên dưới là phân (分), gợi ý trạng thái phân tán của khí.

Cụm từ '气氛' chỉ không khí, bầu không khí hoặc môi trường xung quanh.

Từ ghép thông dụng

空气

/kōngqì/ - không khí

天气

/tiānqì/ - thời tiết

气味

/qìwèi/ - mùi