XieHanzi Logo

民族

mín*zú
-dân tộc

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (họ, tộc họ)

5 nét

Bộ: (phương hướng, cách thức)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '民' kết hợp giữa '氏' (họ, tộc họ) và phần bên trên tượng trưng cho mắt, thể hiện người dân trong một tộc.
  • Chữ '族' bao gồm '方' (phương hướng, cách thức) và '矢' (mũi tên), biểu thị một nhóm người có cùng phương hướng hoặc mục tiêu chung.

Kết hợp cả hai, '民族' có nghĩa là một nhóm người có chung nguồn gốc hoặc đặc điểm văn hóa.

Từ ghép thông dụng

民族

/mínzú/ - dân tộc

少数民族

/shǎoshù mínzú/ - dân tộc thiểu số

民族文化

/mínzú wénhuà/ - văn hóa dân tộc