毛
máo
-lông, lenThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
毛
Bộ: 毛 (lông)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '毛' mô tả hình dạng của sợi lông hay tóc.
- Nó có hình dạng đơn giản với các nét hướng lên trên, giống như các sợi lông mọc ra.
→ Chữ '毛' có nghĩa là lông hoặc tóc.
Từ ghép thông dụng
毛巾
/máo jīn/ - khăn tắm
毛衣
/máo yī/ - áo len
毛病
/máo bìng/ - khuyết điểm, vấn đề