比比皆是
bǐ bǐ jiē shì
-ở đâu cũng thấy; khắp nơiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
比
Bộ: 比 (so sánh)
4 nét
比
Bộ: 比 (so sánh)
4 nét
皆
Bộ: 白 (trắng)
9 nét
是
Bộ: 日 (mặt trời)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 比: Nhìn giống như hai người đứng cạnh nhau để so sánh.
- 皆: Thành phần '白' có nghĩa là trắng, tượng trưng cho sự rõ ràng, minh bạch.
- 是: Có chữ '日' biểu thị ánh sáng, sự rõ ràng, và chữ '正' biểu thị sự chính xác.
→ 比比皆是 có nghĩa là có mặt ở khắp mọi nơi, rất phổ biến.
Từ ghép thông dụng
比较
/bǐjiào/ - so sánh
相比
/xiāngbǐ/ - so với
比例
/bǐlì/ - tỷ lệ