XieHanzi Logo

母亲

mǔ*qīn
-mẹ

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mẹ, mẫu)

5 nét

Bộ: (thấy, xem)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '母' có hình dạng giống như một người mẹ đang ngồi, thể hiện sự chăm sóc và nuôi dưỡng.
  • Chữ '亲' có phần trên là '亲' (gốc) kết hợp với phần dưới là '见', gợi ý về việc nhìn thấy nhau, thể hiện sự gần gũi, thân mật.

母亲 có nghĩa là mẹ, thể hiện sự gần gũi và tình thân thuộc.

Từ ghép thông dụng

母爱

/mǔ'ài/ - tình mẹ

母语

/mǔyǔ/ - tiếng mẹ đẻ

母校

/mǔxiào/ - trường cũ (trường đã học)