残疾人
cán*jí*rén
-người khuyết tậtThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
残
Bộ: 歹 (xấu xa, tàn ác)
10 nét
疾
Bộ: 疒 (bệnh tật)
10 nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 残 (tàn) có thành phần 歹 chỉ những điều xấu xa, bạo lực và 戕 chỉ sự tổn thương, tàn phá.
- 疾 (tật) có thành phần 疒 chỉ bệnh tật và 矢 chỉ sự đột ngột, nhanh chóng.
- 人 (nhân) là chữ đơn giản chỉ người.
→ 残疾人 có nghĩa là người bị khuyết tật hoặc có bệnh tật.
Từ ghép thông dụng
残疾
/cán jí/ - khuyết tật
残疾人
/cán jí rén/ - người khuyết tật
残留
/cán liú/ - còn sót lại