死
sǐ
-chếtThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
死
Bộ: 歹 (xương chết)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 死 có bộ 歹 (xương chết) nằm bên trái, thường chỉ những điều xấu hoặc liên quan đến chết chóc.
- Phần bên phải là 一 và 匕, gợi ý hình ảnh của một người hoặc một vật bị ngã xuống.
→ Chữ 死 có nghĩa là 'chết'.
Từ ghép thông dụng
死亡
/sǐwáng/ - sự tử vong
死去
/sǐqù/ - qua đời
死刑
/sǐxíng/ - án tử hình