正月
zhēng*yuè
-tháng giêng âm lịchThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
正
Bộ: 止 (dừng lại)
5 nét
月
Bộ: 月 (mặt trăng)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 正: Chữ này có bộ '止' nghĩa là dừng lại, kết hợp với nét ngang ở trên tạo thành ý nghĩa của sự chính xác, ngay thẳng.
- 月: Chữ này có bộ '月' biểu tượng cho mặt trăng, cũng dùng để chỉ tháng trong lịch.
→ 正月: tháng đầu tiên của năm, chỉ tháng Giêng.
Từ ghép thông dụng
正月初一
/zhēngyuè chūyī/ - mùng 1 tháng Giêng
正月十五
/zhēngyuè shíwǔ/ - rằm tháng Giêng
正月节
/zhēngyuè jié/ - Tết Nguyên Đán