棒球
bàng*qiú
-bóng chàyThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
棒
Bộ: 木 (gỗ)
12 nét
球
Bộ: 玉 (ngọc)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '棒' bao gồm '木' có nghĩa là gỗ, thể hiện hình ảnh của một cái gậy hay một cây côn. Phần còn lại của chữ bổ sung ý nghĩa về sự cứng cáp và chắc chắn.
- '球' có '玉' là ngọc, thể hiện sự tròn trịa và quý giá. Phần còn lại liên quan đến việc hình thành một hình cầu.
→ '棒球' có nghĩa là bóng chày, nơi '棒' là gậy (dùng để đánh bóng) và '球' là bóng.
Từ ghép thông dụng
棒球场
/bàngqiúchǎng/ - sân bóng chày
棒球队
/bàngqiúduì/ - đội bóng chày
打棒球
/dǎ bàngqiú/ - chơi bóng chày