桔子
jú*zi
-quýtThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
桔
Bộ: 木 (cây)
10 nét
子
Bộ: 子 (đứa trẻ)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '桔' bao gồm bộ '木' biểu thị cho cây cối và phần còn lại chỉ âm đọc.
- '子' biểu thị cho một đứa trẻ hoặc một đơn vị nhỏ.
→ Kết hợp lại, '桔子' chỉ một loại cây ăn quả nhỏ, cụ thể là quả quýt.
Từ ghép thông dụng
桔子
/júzi/ - quả quýt
桔树
/jú shù/ - cây quýt
桔皮
/jú pí/ - vỏ quýt