样式
yàng*shi
-mẫu, kiểuThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
样
Bộ: 木 (cây)
10 nét
式
Bộ: 弋 (cây ná)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '样' có bộ '木' (cây) và phần bên phải '羊' (con dê), gợi ý về cách một cây có thể được hình dung với sự mềm mại và uyển chuyển như con dê.
- Chữ '式' có bộ '弋' (cây ná) kết hợp với '工' (công việc), thể hiện cách thức hoặc phương pháp thực hiện một việc.
→ Từ '样式' có nghĩa là kiểu dáng hoặc phong cách, kết hợp giữa hình thức của sự vật và phương pháp thực hiện.
Từ ghép thông dụng
样子
/yàngzi/ - dáng vẻ, hình dáng
模样
/múyàng/ - diện mạo, hình dáng
形式
/xíngshì/ - hình thức, cách thức