枪
qiāng
-súngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
枪
Bộ: 木 (cây)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '木' có nghĩa là cây, thể hiện vật liệu chế tạo từ gỗ hoặc liên quan đến cây.
- Phần '仓' chỉ âm đọc, liên quan đến kho hoặc nơi chứa đựng.
→ Kết hợp lại, '枪' có nghĩa là súng, dụng cụ được làm từ gỗ và kim loại.
Từ ghép thông dụng
枪支
/qiāng zhī/ - vũ khí
枪战
/qiāng zhàn/ - cuộc đấu súng
枪手
/qiāng shǒu/ - tay súng