果实
guǒ*shí
-trái câyThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
果
Bộ: 木 (cây)
8 nét
实
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 果: Chữ '果' có bộ '木' chỉ cây cối, bên trên có phần giống như quả treo trên cây, thể hiện ý nghĩa của trái cây hoặc kết quả.
- 实: Chữ '实' có bộ '宀' biểu thị ý nghĩa của mái nhà hay nơi trú ẩn, kết hợp với phần dưới biểu thị sự đầy đủ hoặc thực tế.
→ 果实 có ý nghĩa là trái cây hoặc kết quả thực tế, thường chỉ những gì đạt được sau quá trình phát triển hoặc làm việc.
Từ ghép thông dụng
水果
/shuǐguǒ/ - trái cây
成果
/chéngguǒ/ - thành quả
果然
/guǒrán/ - quả nhiên