来得及
lái*de*jí
-kịp lúcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
来
Bộ: 木 (cây)
7 nét
得
Bộ: 彳 (bước nhỏ)
11 nét
及
Bộ: 又 (lại nữa, lại)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 来: Hình ảnh một cái cây, tượng trưng cho việc gì đó đang đến.
- 得: Ghép từ bộ 彳 (bước đi) và bộ 旦 (ban ngày), gợi ý về hành động có thể đạt được.
- 及: Kết hợp từ bộ 又 (lại) và bộ 口 (miệng), thể hiện sự chạm đến hoặc đạt tới.
→ 来得及 có nghĩa là kịp thời, tức là việc gì đó có thể hoàn thành trong thời gian đủ.
Từ ghép thông dụng
来临
/lái lín/ - đến gần
得到
/dé dào/ - đạt được
及时
/jí shí/ - kịp thời