杠铃
gàng*líng
-tạ đònThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
杠
Bộ: 木 (cây, gỗ)
7 nét
铃
Bộ: 钅 (kim loại)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '杠' có bộ '木' chỉ cây gỗ, kết hợp với phần còn lại để thể hiện một thanh hoặc cây gậy.
- Chữ '铃' có bộ '钅' chỉ kim loại, kết hợp với phần còn lại thể hiện cái chuông nhỏ bằng kim loại.
→ Kết hợp lại, '杠铃' chỉ một thanh gỗ hoặc kim loại có chức năng đặc biệt, thường là để nâng tạ trong thể hình.
Từ ghép thông dụng
杠杆
/gànggǎn/ - đòn bẩy
铃铛
/língdāng/ - chuông nhỏ
杠铃片
/gànglíngpiàn/ - đĩa tạ