Từ vựng tiếng Trung
zá*zhì杂
志
Nghĩa tiếng Việt
tạp chí
2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
杂
Bộ: 木 (cây)
9 nét
志
Bộ: 心 (tâm)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '杂' gồm bộ '木' (cây) và các nét phụ khác, thể hiện sự kết hợp hoặc lẫn lộn.
- Chữ '志' gồm bộ '心' (tâm) và phần còn lại thể hiện ý chí, mục đích.
→ Kết hợp lại, '杂志' có nghĩa là tạp chí, nơi ghi chép các ý tưởng, bài viết đa dạng.
Từ ghép thông dụng
杂志社
tòa soạn tạp chí
电子杂志
tạp chí điện tử
时尚杂志
tạp chí thời trang