本着
běn*zhe
-dựa trên, theo đúngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
本
Bộ: 木 (cây)
5 nét
着
Bộ: 羊 (con cừu)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 本: Chữ 本 có bộ 木 (cây) chỉ ý nghĩa gốc, cơ bản như cây cối.
- 着: Chữ 着 gồm bộ 羊 (con cừu) và bộ 目 (mắt) thể hiện sự chú ý hoặc hành động cụ thể.
→ 本着 có nghĩa là dựa trên, căn cứ vào, gốc rễ của một vấn đề.
Từ ghép thông dụng
本着原则
/běn zhe yuán zé/ - dựa trên nguyên tắc
本着精神
/běn zhe jīng shén/ - dựa trên tinh thần
本着立场
/běn zhe lì chǎng/ - dựa trên lập trường